tán dương

Học thuật
Thân thiện
tán dương

Mọi người tán dương cô ca sĩ sau màn trình diễn tuyệt vời.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khen ngợi, ca ngợi một cách nhiệt thành công khai: Hành động bày tỏ sự tán thưởng, ngưỡng mộ đối với phẩm chất, thành tích hoặc hành động tốt đẹp của một người, một nhóm người hay một sự việc nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Bài báo này tán dương những chiến sĩ nơi tuyến đầu chống dịch. (Bài báo này ca ngợi những chiến sĩ nơi tuyến đầu chống dịch.)
    • Cả hội trường vỗ tay tán dương phần trình diễn xuất sắc của nghệ sĩ. (Cả hội trường vỗ tay khen ngợi phần trình diễn xuất sắc của nghệ sĩ.)
    • Chúng ta nên tán dương tinh thần vượt khó của ấy. (Chúng ta nên ca ngợi tinh thần vượt khó của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lời tán dương": Lời khen ngợi, lời ca ngợi.

    • Những lời tán dương của khán giả động lực lớn cho diễn viên. (Những lời khen ngợi của khán giả động lực lớn cho diễn viên.)
  • "Được/ bị tán dương": Ở trạng thái được người khác khen ngợi.

    • Anh ấy thường được tán dương sự chăm chỉ sáng tạo. (Anh ấy thường được khen ngợi sự chăm chỉ sáng tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Ca ngợi (động từ): Khen ngợi, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Khen ngợi (động từ): Dùng phổ biến hơn, có thể trong cả ngữ cảnh trang trọng thông thường.
  • Tán thưởng (động từ): Vừa khen ngợi vừa biểu lộ sự thích thú, hài lòng (thường đi kèm với hành động như vỗ tay).
  • Tán tụng (động từ): Ca ngợi một cách quá mức, thường mang sắc thái không tích cực.
Từ đồng nghĩa
  • Ca tụng: Ca ngợi, tôn vinh (mang tính trang trọng).
  • Biểu dương: Khen ngợi nêu gương trước công chúng.
  • Tôn vinh: Đề cao, tôn trọng khen ngợi những giá trị xứng đáng.
Từ trái nghĩa
  • Chê bai: Phê bình, chỉ trích những điểm xấu, điểm dở.
  • Phủ nhận: Không công nhận, bác bỏ giá trị.
  • Miệt thị: Coi thường, xúc phạm.
Thành ngữ liên quan
  • "Tán dương quá lời": Khen ngợi một cách thái quá, vượt xa so với giá trị thực tế.
    • Đừng tán dương quá lời khiến người ta tự mãn. (Đừng khen ngợi quá lời khiến người ta tự mãn.)
tán dương

Mọi người tán dương cô ca sĩ sau màn trình diễn tuyệt vời.

  1. Khen ngợi.

Từ gần giống

Từ chứa "tán dương"